Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 83K700YVVN (Ryzen 7-7735HS | 16GB | 512GB | AMD Radeon 680M | 15.3inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Tình trạng: Liên hệ - Gọi đặt trước 0981457777
Bảo hành: 12T
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
HOTLINE HỖ TRỢ
Mã SP: Laptop LenovoIdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS002KVN (Core™ 5 320 | 8GB | 512GB | Intel® Graphics | 16inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Máy tính xách tay Dell Pro 15 Essentianl PV15255 Ryzen 5 7520U/ 8GB/ 512GB/ 15.6" FHD UBUNTU Black
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo V15 G5 IRL i5 13420H/8GB/512GB/15.6FHD/Win11 (83HF00BVVN)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop ACER TravelMate B3 TMB311-31-P49D NX.VNFSV.005 (11.6
Mã SP: Laptop HP Gaming Victus 15-fa2731TX i5-13420H/16GB/512GB/15.6"FHD/RTX 3050 6GB/Win11
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-C3U08-50W (Core 3 100U | 8GB | 512GB | FingerPrint | Chiclet Keyboard | Wi-Fi 6+ Bluetooth | 14" FHD | Windows 11 Home | 2Y OnSite Service)
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 16IPH11 83US0040VN (Ultra 5 322 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 16inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q8X10 83N3002PVN X1-26-100/16GB/512GB PCIE/15.3 WUXGA/WIN11 + OFFICE/XÁM
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003NVN (Ultra 5 322 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002NVN (Core™ 5 320 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Dell Vostro 3530 | Core i7 1355U | Ram 8GB | SSD 512GB | 15.6 inch | FHD Intel Iris Xe Graphics eligible LINUX| Black
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Asus TUF Gaming FA506NCQ - HN005W (R7 170, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Full HD 144Hz, Win11)
Thông số kỹ thuật
|
Hãng sản xuất |
|
|
Tên sản phẩm |
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 83K700YVVN |
|
Dòng Laptop |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ tối đa |
4.75 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
4MB L2 / 16MB L3 |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB SODIMM DDR5-4800 |
|
Loại RAM |
- |
|
Tốc độ Bus RAM |
4800 |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
Up to 16GB DDR5-4800 offering |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
Two M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 slots |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.3 inch |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 |
|
LAN |
- |
|
Bluetooth |
BT5.3 |
|
Bàn phím , Touchpad |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Touchpad |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x HDMI® 1.4b |
|
Tai nghe |
1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
HD 720p with Privacy Shutter |
|
Card mở rộng |
1x card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
50Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows® 11 Home Single Language |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
343.4 x 239.5 x 16.9-17.9 mm (13.52 x 9.51 x 0.67-0.70 inches) |
|
Trọng Lượng |
1.59 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Hỏi đáp về sản phẩm