Mã SP: Laptop Gaming Lenovo LOQ 15ARP9 83JC00LVVN (Ryzen 5 7235HS | 16GB RAM Dual | RTX 3050 6GB | Màn FHD 144Hz 100% sRGB)
Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành: 12 Tháng
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
HOTLINE HỖ TRỢ
Mã SP: Laptop Asus TUF Gaming F16 FX608JHR - RV160W (i5 14450HX, 16GB, 512GB, RTX 5050 8GB, WUXGA 165Hz, Win11)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Lenovo IdeaPad Slim 5 14 AHP9 2024 | Xiaoxin | Ryzen 7 8745H, 16GB, 512GB, AMD 780M, 14' FHD IPS 100% sRGB
Mã SP: Lenovo Lecoo 15 2025 N166A (Core i5-13420H, 16GB, 512GB, 15.6 FHD)
Mã SP: Máy tính xách tay Dell Inspiron 5330 ( Intel Core i5.1340P/16GB RAM/SSD 512GB/Intel Iris Xe Graphics/13.3inchQHD+/Win11/Màu Hồng _ NK )
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Dell Latitude 5420 i7 1185G7 RAM 16GB
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Dell Inspiron 14 5445 2024 Ryzen 7 8840HS RAM 16GB SSD 512GB 14inch 2.2K
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo Legion 5 Y7000P 16IRX9 (Core i7-14650HX, Ram 16GB, SSD 1TB, RTX 4050, 16inch 2.5K 165Hz, Win 11, Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Dell Latitude 3550 (i7 - 1335U/16GB 512GB/15.6 inch FHD/Win 11/Đen)
Mã SP: Laptop Gaming HP Victus
Thông số sản phẩm
Mã SP: Microsoft Surface Pro 7 (Core i5/ Ram 8GB/ SSD 256GB)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Dell 15 DC15250 (i5-1334U/ 15.6inch FHD /8GB/ 512GB/ Windows 11)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Văn phòng HP 15 | i3 1315U, 8GB, SSD 256GB, 15.6" FHD_B4KT4UA
Thông số sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | 15ARP9 83JC00LVVN |
| CPU | AMD Ryzen 5 7235HS (4C / 8T, 3.2 / 4.2GHz, 2MB L2 / 8MB L3) |
| AI PC Category | AI-Powered Gaming PC |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 1732MHz, TGP 95W |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| RAM | 2x 8GB SODIMM DDR5-4800 |
| Khe cắm RAM | Two DDR5 SODIMM slots, dual-channel capable |
| Dung lượng RAM tối đa | Up to 32GB DDR5-4800 |
| SSD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Khe ổ cứng | Two M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slots |
| Dung lượng lưu trữ tối đa hỗ trợ | Up to two drives, 2x M.2 SSD• M.2 2242 SSD up to 1TB each |
| Đầu đọc thẻ nhớ | None |
| Audio Chip | High Definition (HD) Audio, Realtek ALC3287 codec |
| Loa | Stereo speakers, 2W x2, optimized with Nahimic Audio |
| Microphone | 2x, Array |
| Camera | HD 720p with E-shutter |
| Pin | 60Wh |
| Power Adapter | 170W Slim Tip (3-pin) |
| Tính năng đặc biệt | AI Chip: LA1 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC |
| Màn hình cảm ứng | None |
| Tỷ lệ màn hình trên thân máy | 88% AAR (active area ratio) |
| Hiệu chuẩn màu | None |
| Bút cảm ứng (bút stylus) | Pen Not Supported |
| Bàn phím | White Backlit, English |
| Touchpad | Buttonless Mylar surface multi-touch touchpad, supports Precision TouchPad (PTP), 75 x 120 mm (2.95 x 4.72 inches) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 359.86 x 258.7 x 21.9-23.9 mm (14.17 x 10.19 x 0.86-0.94 inches) |
| Trọng lượng | Starting at 2.38 kg (5.25 lbs) |
| Màu vỏ máy | Luna Grey |
| Chất liệu vỏ máy | PC-ABS (Top), PC-ABS (Bottom) |
| Hoàn thiện bề mặt | Painting |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language, English |
| Phần mềm đi kèm | Office Trial |
| WLAN + Bluetooth | Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| WWAN (mạng di động 4G/5G) | Non-WWAN |
| Cổng mạng LAN (Ethernet) | 100/1000M (RJ-45) |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | 3x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)1x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with Lenovo PD 140W and DisplayPort 1.41x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)1x Ethernet (RJ-45)1x Power connector |
| Chip bảo mật | Firmware TPM 2.0 Enabled |
| Cảm biến vân tay | None |
| Bảo mật khác | E-shutter |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 1-year, Courier or Carry-in |
| Nâng cấp kèm theo | 2Y Premium Care -IPENTRY (ESS) |
| Chứng nhận xanh | ErP Lot 3RoHS compliant |
| Các chứng nhận khác | TÜV Rheinland Low Blue Light (Software Solution) |
| Thời gian ra mắt | 2025 |
Hỏi đáp về sản phẩm